Từ vựng
ほい駕籠
ほいかご
vocabulary vocab word
kiệu thô sơ
kiệu đường phố
ほい駕籠 ほい駕籠 ほいかご kiệu thô sơ, kiệu đường phố
Ý nghĩa
kiệu thô sơ và kiệu đường phố
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほいかご
vocabulary vocab word
kiệu thô sơ
kiệu đường phố