Kanji
韻
kanji character
vần
phong nhã
âm điệu
韻 kanji-韻 vần, phong nhã, âm điệu
韻
Ý nghĩa
vần phong nhã và âm điệu
Cách đọc
On'yomi
- よ いん âm vang
- いん vần
- いん りつ nhịp điệu (của bài thơ)
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
韻 vần, vần (của chữ Hán), âm vận -
余 韻 âm vang, sự ngân vang (của thánh ca), nốt nhạc ngân dài... -
韻 律 nhịp điệu (của bài thơ), vần luật, tiết tấu... -
韻 語 vần trong thơ chữ Hán -
韻 脚 nhịp thơ, vần cuối (trong thơ Đường luật) -
韻 事 hoạt động nghệ thuật -
韻 字 từ vần, từ gieo vần -
韻 文 thơ văn vần, thơ ca -
韻 書 từ điển vần, từ điển gieo vần, từ điển tiếng Trung sắp xếp theo vần -
韻 母 vần (phần cuối của âm tiết trong tiếng Trung) -
韻 尾 vần đuôi (nguyên âm hoặc phụ âm thứ yếu theo sau nguyên âm chính của một chữ Hán) -
押 韻 gieo vần -
音 韻 âm vị, âm thanh giọng nói, sắc thái âm điệu... -
脚 韻 vần, vần cuối -
頭 韻 phép điệp âm đầu -
類 韻 âm vận tương tự -
松 韻 tiếng gió thông vi vu -
神 韻 nghệ thuật xuất chúng -
気 韻 phẩm giá, sự tinh tế -
風 韻 sự thanh nhã, sự tao nhã -
畳 韻 vần lặp lại (trong thơ ca Trung Quốc), vần điệp -
切 韻 Thiết Vận (từ điển cổ Trung Quốc sắp xếp theo vần, trình bày nghĩa chữ và biểu thị cách phát âm bằng phương pháp phiên thiết) -
哀 韻 âm điệu buồn bã -
芳 韻 thơ Trung Quốc, bài thơ, vần thơ -
平 韻 vần bằng (trong tiếng Trung) -
仄 韻 vần bằng trắc (trong thơ Trung Quốc) -
同 韻 vần giống nhau, hiệp vần -
広 韻 Quảng Vận (từ điển vần tiếng Trung biên soạn từ năm 1007 đến 1011 dưới thời Hoàng đế Chân Tông nhà Tống) -
韻 律 論 ngữ điệu học -
韻 を踏 むgieo vần