Từ vựng
余韻
よいん
vocabulary vocab word
âm vang
sự ngân vang (của thánh ca)
nốt nhạc ngân dài
ký ức lưu luyến
dư vị
ý tứ gợi mở (của sách
thơ
v.v.)
余韻 余韻 よいん âm vang, sự ngân vang (của thánh ca), nốt nhạc ngân dài, ký ức lưu luyến, dư vị, ý tứ gợi mở (của sách, thơ, v.v.)
Ý nghĩa
âm vang sự ngân vang (của thánh ca) nốt nhạc ngân dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0