Từ vựng
同韻
どういん
vocabulary vocab word
vần giống nhau
hiệp vần
同韻 同韻 どういん vần giống nhau, hiệp vần
Ý nghĩa
vần giống nhau và hiệp vần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どういん
vocabulary vocab word
vần giống nhau
hiệp vần