Từ vựng
韻律
いんりつ
vocabulary vocab word
nhịp điệu (của bài thơ)
vần luật
tiết tấu
phép làm thơ
韻律 韻律 いんりつ nhịp điệu (của bài thơ), vần luật, tiết tấu, phép làm thơ
Ý nghĩa
nhịp điệu (của bài thơ) vần luật tiết tấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0