Từ vựng
風韻
ふういん
vocabulary vocab word
sự thanh nhã
sự tao nhã
風韻 風韻 ふういん sự thanh nhã, sự tao nhã
Ý nghĩa
sự thanh nhã và sự tao nhã
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふういん
vocabulary vocab word
sự thanh nhã
sự tao nhã