Từ vựng
韻母
いんぼ
vocabulary vocab word
vần (phần cuối của âm tiết trong tiếng Trung)
韻母 韻母 いんぼ vần (phần cuối của âm tiết trong tiếng Trung)
Ý nghĩa
vần (phần cuối của âm tiết trong tiếng Trung)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0