Kanji

湿

Ý nghĩa

ẩm ướt ướt ẩm

Cách đọc

Kun'yomi

  • しめる
  • しめす
  • うるおう
  • うるおす

On'yomi

  • しつ độ ẩm
  • しつ độ ẩm cao
  • しつ げん đồng cỏ ngập nước
  • しゅう

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.