Từ vựng
湿気
しっけ
vocabulary vocab word
độ ẩm
hơi ẩm
sự ẩm ướt
湿気 湿気 しっけ độ ẩm, hơi ẩm, sự ẩm ướt
Ý nghĩa
độ ẩm hơi ẩm và sự ẩm ướt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっけ
vocabulary vocab word
độ ẩm
hơi ẩm
sự ẩm ướt