Từ vựng
湿
しつ
vocabulary vocab word
độ ẩm
hơi ẩm
ẩm ướt
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ ngứa
ngứa ngáy
湿 湿 しつ độ ẩm, hơi ẩm, ẩm ướt, bệnh ghẻ, bệnh ghẻ ngứa, ngứa ngáy
Ý nghĩa
độ ẩm hơi ẩm ẩm ướt
Luyện viết
Nét: 1/12
しつ
vocabulary vocab word
độ ẩm
hơi ẩm
ẩm ướt
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ ngứa
ngứa ngáy