Từ vựng
陰湿
いんしつ
vocabulary vocab word
độc ác
hiểm độc
ác nghiệt
xảo quyệt
gian xảo
lén lút
quỷ quyệt
ẩm ướt và tối tăm
陰湿 陰湿 いんしつ độc ác, hiểm độc, ác nghiệt, xảo quyệt, gian xảo, lén lút, quỷ quyệt, ẩm ướt và tối tăm
Ý nghĩa
độc ác hiểm độc ác nghiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0