Từ vựng
湿性
しっせい
vocabulary vocab word
ướt (viêm màng phổi ướt)
湿性 湿性 しっせい ướt (viêm màng phổi ướt)
Ý nghĩa
ướt (viêm màng phổi ướt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっせい
vocabulary vocab word
ướt (viêm màng phổi ướt)