Từ vựng
湿布
しっぷ
vocabulary vocab word
gạc ướt
thuốc đắp
chườm nóng
湿布 湿布 しっぷ gạc ướt, thuốc đắp, chườm nóng
Ý nghĩa
gạc ướt thuốc đắp và chườm nóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっぷ
vocabulary vocab word
gạc ướt
thuốc đắp
chườm nóng