Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
湿生
しっせい
vocabulary vocab word
thuỷ sinh
湿生
shissei
湿生
湿生
しっせい
thuỷ sinh
し
っ
せ
い
湿
生
し
っ
せ
い
湿
生
し
っ
せ
い
湿
生
Ý nghĩa
thuỷ sinh
thuỷ sinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
湿生
thuỷ sinh
しっせい
湿
ẩm ướt, ướt, ẩm
しめ.る, しめ.す, シツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
显
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
业
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.