Từ vựng
湿地
しっち
vocabulary vocab word
đất ẩm ướt
vùng đất ngập nước
đầm lầy
bãi lầy
湿地 湿地 しっち đất ẩm ướt, vùng đất ngập nước, đầm lầy, bãi lầy
Ý nghĩa
đất ẩm ướt vùng đất ngập nước đầm lầy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0