Kanji
殴
kanji character
tấn công
đánh
đập
hành hạ
殴 kanji-殴 tấn công, đánh, đập, hành hạ
殴
Ý nghĩa
tấn công đánh đập
Cách đọc
Kun'yomi
- なぐる
On'yomi
- おう だ đánh
- おう さつ đánh chết
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
殴 るđánh, tấn công, đập... -
殴 打 đánh, tấn công, cú đánh -
殴 りこみcuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, hành vi tấn công -
殴 り込 みcuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, hành vi tấn công -
殴 り合 いcuộc ẩu đả -
殴 殺 đánh chết, giết chết bằng cách đánh đập -
殴 りあうđánh nhau, tung đấm vào nhau, xô xát... -
殴 りこむđột kích, tấn công ồ ạt, phát động tấn công... -
殴 るけるđấm đá -
殴 り合 うđánh nhau, tung đấm vào nhau, xô xát... -
殴 り殺 すđánh chết, giết chết bằng cách đánh đập -
殴 り倒 すđánh ngã, hạ gục -
殴 り書 きviết nguệch ngoạc, viết cẩu thả -
殴 り込 むđột kích, tấn công ồ ạt, phát động tấn công... -
殴 る蹴 るđấm đá -
殴 りころすđánh chết, giết chết bằng cách đánh đập -
殴 りたおすđánh ngã, hạ gục -
殴 りつけるđánh mạnh, tấn công dữ dội -
殴 りかかるxông vào đánh, vung tay đánh, tấn công bằng nắm đấm... -
殴 り付 けるđánh mạnh, tấn công dữ dội -
書 殴 るviết nguệch ngoạc, viết vội vàng, viết nhanh chóng - ぶん
殴 るđánh mạnh, đấm mạnh, giáng một đòn mạnh... - ブ ン
殴 るđánh mạnh, đấm mạnh, giáng một đòn mạnh... -
横 殴 りđánh vào sườn, cú đánh từ bên hông, mưa gió xiên... -
殴 り飛 ばすđánh ngã lăn quay, đánh mạnh, đánh văng ra xa -
殴 り掛 かるxông vào đánh, vung tay đánh, tấn công bằng nắm đấm... - タコ
殴 りđánh không ngừng nghỉ, đánh đập tới tấp - た こ
殴 りđánh không ngừng nghỉ, đánh đập tới tấp -
書 き殴 るviết nguệch ngoạc, viết vội vàng, viết nhanh chóng -
描 き殴 るviết nguệch ngoạc, viết vội vàng, viết nhanh chóng