Từ vựng
殴り付ける
なぐりつける
vocabulary vocab word
đánh mạnh
tấn công dữ dội
殴り付ける 殴り付ける なぐりつける đánh mạnh, tấn công dữ dội
Ý nghĩa
đánh mạnh và tấn công dữ dội
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
なぐりつける
vocabulary vocab word
đánh mạnh
tấn công dữ dội