Từ vựng
ぶん殴る
ぶんなぐる
vocabulary vocab word
đánh mạnh
đấm mạnh
giáng một đòn mạnh
đánh đau
thụi mạnh
ぶん殴る ぶん殴る ぶんなぐる đánh mạnh, đấm mạnh, giáng một đòn mạnh, đánh đau, thụi mạnh
Ý nghĩa
đánh mạnh đấm mạnh giáng một đòn mạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0