Từ vựng
タコ殴り
たこなぐり
vocabulary vocab word
đánh không ngừng nghỉ
đánh đập tới tấp
タコ殴り タコ殴り たこなぐり đánh không ngừng nghỉ, đánh đập tới tấp
Ý nghĩa
đánh không ngừng nghỉ và đánh đập tới tấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たこなぐり
vocabulary vocab word
đánh không ngừng nghỉ
đánh đập tới tấp