Từ vựng
殴りあう
なぐりあう
vocabulary vocab word
đánh nhau
tung đấm vào nhau
xô xát
ẩu đả
殴りあう 殴りあう なぐりあう đánh nhau, tung đấm vào nhau, xô xát, ẩu đả
Ý nghĩa
đánh nhau tung đấm vào nhau xô xát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0