Từ vựng
横殴り
よこなぐり
vocabulary vocab word
đánh vào sườn
cú đánh từ bên hông
mưa gió xiên
lái xe trong điều kiện khắc nghiệt
横殴り 横殴り よこなぐり đánh vào sườn, cú đánh từ bên hông, mưa gió xiên, lái xe trong điều kiện khắc nghiệt
Ý nghĩa
đánh vào sườn cú đánh từ bên hông mưa gió xiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0