Kanji
拵
kanji character
làm
chuẩn bị
sắp xếp
拵 kanji-拵 làm, chuẩn bị, sắp xếp
拵
Ý nghĩa
làm chuẩn bị và sắp xếp
Cách đọc
Kun'yomi
- こしらえる
On'yomi
- そん
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
拵 えるlàm ra, chế tạo -
拵 えsự chế tác, tay nghề, sự chuẩn bị -
拵 え事 câu chuyện bịa đặt, sự dựng chuyện -
拵 え物 giả, hàng nhái -
早 拵 vật làm nhanh, sản phẩm sản xuất nhanh, vật tạm thời... -
下 拵 えcông việc chuẩn bị ban đầu, sự chuẩn bị, công việc nền tảng... -
仮 拵 えtạm bợ, công trình tạm thời -
仕 拵 えsự chuẩn bị (ví dụ: chuẩn bị đất để cày cấy), dọn dẹp mặt bằng, phát quang -
急 拵 えlàm vội vàng, chuẩn bị tạm thời -
足 拵 えgiày dép -
荷 拵 えsắp xếp hành lý -
腹 拵 えăn no trước khi làm gì, ăn uống lấy sức -
身 拵 えtrang phục, bộ đồ, đồ dùng -
早 拵 えvật làm nhanh, sản phẩm sản xuất nhanh, vật tạm thời... -
腹 を拵 えるăn trước khi làm gì đó, ăn no để lấy sức