Từ vựng
身拵え
みごしらえ
vocabulary vocab word
trang phục
bộ đồ
đồ dùng
身拵え 身拵え みごしらえ trang phục, bộ đồ, đồ dùng
Ý nghĩa
trang phục bộ đồ và đồ dùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みごしらえ
vocabulary vocab word
trang phục
bộ đồ
đồ dùng