Từ vựng
拵え
こしらえ
vocabulary vocab word
sự chế tác
tay nghề
sự chuẩn bị
拵え 拵え こしらえ sự chế tác, tay nghề, sự chuẩn bị
Ý nghĩa
sự chế tác tay nghề và sự chuẩn bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こしらえ
vocabulary vocab word
sự chế tác
tay nghề
sự chuẩn bị