Từ vựng
仕拵え
しこしらえ
vocabulary vocab word
sự chuẩn bị (ví dụ: chuẩn bị đất để cày cấy)
dọn dẹp mặt bằng
phát quang
仕拵え 仕拵え しこしらえ sự chuẩn bị (ví dụ: chuẩn bị đất để cày cấy), dọn dẹp mặt bằng, phát quang
Ý nghĩa
sự chuẩn bị (ví dụ: chuẩn bị đất để cày cấy) dọn dẹp mặt bằng và phát quang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0