Từ vựng
腹を拵える
はらをこしらえる
vocabulary vocab word
ăn trước khi làm gì đó
ăn no để lấy sức
腹を拵える 腹を拵える はらをこしらえる ăn trước khi làm gì đó, ăn no để lấy sức
Ý nghĩa
ăn trước khi làm gì đó và ăn no để lấy sức
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0