Từ vựng
急拵え
きゅうごしらえ
vocabulary vocab word
làm vội vàng
chuẩn bị tạm thời
急拵え 急拵え きゅうごしらえ làm vội vàng, chuẩn bị tạm thời
Ý nghĩa
làm vội vàng và chuẩn bị tạm thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅうごしらえ
vocabulary vocab word
làm vội vàng
chuẩn bị tạm thời