Kanji

Ý nghĩa

ho hắng giọng

Cách đọc

Kun'yomi

  • せく
  • しわぶく
  • せき ho
  • せき こむ ho dữ dội
  • せき ばらい hắng giọng
  • しわぶき

On'yomi

  • かい
  • がい そう ho
  • けい がい ho
  • ろう がい bệnh lao phổi (theo y học cổ truyền Trung Quốc)

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.