Kanji
咳
kanji character
ho
hắng giọng
咳 kanji-咳 ho, hắng giọng
咳
Ý nghĩa
ho và hắng giọng
Cách đọc
Kun'yomi
- せく
- しわぶく
- せき ho
- せき こむ ho dữ dội
- せき ばらい hắng giọng
- しわぶき
On'yomi
- かい
- がい そう ho
- けい がい ho
- ろう がい bệnh lao phổi (theo y học cổ truyền Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
咳 ho, cơn ho, chứng ho -
咳 くho, hắng giọng -
咳 嗽 ho, cơn ho -
咳 こむho dữ dội, lên cơn ho -
咳 払 いhắng giọng, ho -
咳 ばらいhắng giọng, ho -
謦 咳 ho, khạc, vừa cười vừa nói... -
空 咳 ho khan, ho khan kéo dài, ho giả để gây sự chú ý -
乾 咳 ho khan, ho khan kéo dài, ho giả để gây sự chú ý - カ ラ
咳 ho khan, ho khan kéo dài, ho giả để gây sự chú ý - から
咳 ho khan, ho khan kéo dài, ho giả để gây sự chú ý -
咳 止 めthuốc ho, siro ho, viên ngậm ho -
咳 込 むho dữ dội, lên cơn ho -
咳 きこむho dữ dội, lên cơn ho -
労 咳 bệnh lao phổi (theo y học cổ truyền Trung Quốc) -
鎮 咳 ức chế ho, thuốc giảm ho -
咳 き払 いhắng giọng, ho -
咳 き込 むho dữ dội, lên cơn ho -
咳 が出 るbị ho, ho -
咳 き上 げるlên cơn ho dữ dội, khóc nấc lên -
咳 エチケットphép lịch sự khi ho, cách ho lịch sự -
鎮 咳 剤 thuốc giảm ho, thuốc ức chế ho, thuốc ho -
鎮 咳 薬 thuốc giảm ho, thuốc ức chế ho, thuốc ho -
咳 を切 ったようtuôn trào, bùng phát, như vỡ đập -
謦 咳 に接 するgặp mặt trực tiếp, có vinh hạnh được gặp -
百 日 咳 ho gà, bệnh ho gà