Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咳が出る
せきがでる
vocabulary vocab word
bị ho
ho
咳ga出ru
sekigaderu
咳が出る
咳が出る
せきがでる
bị ho, ho
せ
き
が
で
る
咳
が
出
る
せ
き
が
で
る
咳
が
出
る
せ
き
が
で
る
咳
が
出
る
Ý nghĩa
bị ho
và
ho
bị ho, ho
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
咳が出る
bị ho, ho
せきがでる
咳
ho, hắng giọng
せ.く, しわぶ.く, カイ
口
miệng
くち, コウ, ク
亥
con lợn (trong 12 con giáp), giờ Hợi (21-23 giờ), chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
い, ガイ, カイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
人
người
ひと, -り, ジン
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.