Từ vựng
鎮咳
ちんがい
vocabulary vocab word
ức chế ho
thuốc giảm ho
鎮咳 鎮咳 ちんがい ức chế ho, thuốc giảm ho
Ý nghĩa
ức chế ho và thuốc giảm ho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんがい
vocabulary vocab word
ức chế ho
thuốc giảm ho