Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咳こむ
せきこむ
vocabulary vocab word
ho dữ dội
lên cơn ho
咳komu
sekikomu
咳こむ
咳こむ
せきこむ
ho dữ dội, lên cơn ho
せ
き
こ
む
咳
こ
む
せ
き
こ
む
咳
こ
む
せ
き
こ
む
咳
こ
む
Ý nghĩa
ho dữ dội
và
lên cơn ho
ho dữ dội, lên cơn ho
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せきこむ
ho dữ dội, lên cơn ho
Phân tích thành phần
咳こむ
ho dữ dội, lên cơn ho
せきこむ
咳
ho, hắng giọng
せ.く, しわぶ.く, カイ
口
miệng
くち, コウ, ク
亥
con lợn (trong 12 con giáp), giờ Hợi (21-23 giờ), chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
い, ガイ, カイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.