Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咳き払い
せきばらい
vocabulary vocab word
hắng giọng
ho
咳ki払i
sekibarai
咳き払い
咳き払い
せきばらい
hắng giọng, ho
せ
き
ば
ら
い
咳
き
払
い
せ
き
ば
ら
い
咳
き
払
い
せ
き
ば
ら
い
咳
き
払
い
Ý nghĩa
hắng giọng
và
ho
hắng giọng, ho
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せきばらい
hắng giọng, ho
Phân tích thành phần
咳き払い
hắng giọng, ho
せきばらい
咳
ho, hắng giọng
せ.く, しわぶ.く, カイ
口
miệng
くち, コウ, ク
亥
con lợn (trong 12 con giáp), giờ Hợi (21-23 giờ), chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
い, ガイ, カイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
人
người
ひと, -り, ジン
払
trả tiền, dọn dẹp, tỉa cành...
はら.う, -はら.い, フツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.