Từ vựng
謦咳
けいがい
vocabulary vocab word
ho
khạc
vừa cười vừa nói
nói cười
謦咳 謦咳 けいがい ho, khạc, vừa cười vừa nói, nói cười
Ý nghĩa
ho khạc vừa cười vừa nói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいがい
vocabulary vocab word
ho
khạc
vừa cười vừa nói
nói cười