Kanji

Ý nghĩa

khuôn mặt biểu cảm

Cách đọc

Kun'yomi

  • かお なじみ người quen
  • かお つき vẻ mặt
  • かお いろ nước da

On'yomi

  • がん めん khuôn mặt
  • がん りょう chất màu
  • せん がん rửa mặt

Luyện viết


Nét: 1/18

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.