Từ vựng
似顔
にがお
vocabulary vocab word
chân dung
hình ảnh giống
似顔 似顔 にがお chân dung, hình ảnh giống
Ý nghĩa
chân dung và hình ảnh giống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にがお
vocabulary vocab word
chân dung
hình ảnh giống