Từ vựng
素顔
すがお
vocabulary vocab word
mặt mộc
khuôn mặt không trang điểm
bộ mặt thật
chân tướng
bản chất thực
diện mạo thực
vẻ mặt tỉnh táo
sự tỉnh táo
素顔 素顔 すがお mặt mộc, khuôn mặt không trang điểm, bộ mặt thật, chân tướng, bản chất thực, diện mạo thực, vẻ mặt tỉnh táo, sự tỉnh táo
Ý nghĩa
mặt mộc khuôn mặt không trang điểm bộ mặt thật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0