Từ vựng
真顔
まがお
vocabulary vocab word
vẻ mặt nghiêm túc
vẻ mặt thẳng thừng
真顔 真顔 まがお vẻ mặt nghiêm túc, vẻ mặt thẳng thừng
Ý nghĩa
vẻ mặt nghiêm túc và vẻ mặt thẳng thừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まがお
vocabulary vocab word
vẻ mặt nghiêm túc
vẻ mặt thẳng thừng