Từ vựng
顔をだす
かおをだす
vocabulary vocab word
xuất hiện
ghé qua
ló mặt
góp mặt
顔をだす 顔をだす かおをだす xuất hiện, ghé qua, ló mặt, góp mặt
Ý nghĩa
xuất hiện ghé qua ló mặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かおをだす
vocabulary vocab word
xuất hiện
ghé qua
ló mặt
góp mặt