Kanji

Ý nghĩa

chì

Cách đọc

Kun'yomi

  • なまり chì
  • なまり いろ màu chì
  • なまり だま đạn chì

On'yomi

  • えん ぴつ bút chì
  • えん kẽm
  • こく えん than chì

Luyện viết


Nét: 1/13

Mục liên quan

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.