Từ vựng
鉛直
えんちょく
vocabulary vocab word
thẳng đứng
dọc
vuông góc
鉛直 鉛直 えんちょく thẳng đứng, dọc, vuông góc
Ý nghĩa
thẳng đứng dọc và vuông góc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんちょく
vocabulary vocab word
thẳng đứng
dọc
vuông góc