Từ vựng
鉛丹
えんたん
vocabulary vocab word
chì đỏ
minium
ôxít chì(II
IV)
鉛丹 鉛丹 えんたん chì đỏ, minium, ôxít chì(II,IV)
Ý nghĩa
chì đỏ minium ôxít chì(II
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんたん
vocabulary vocab word
chì đỏ
minium
ôxít chì(II
IV)