Từ vựng
鉛粉
えんぷん
vocabulary vocab word
bột chì trắng (chì cacbonat) từng được dùng làm phấn trang điểm và gần đây được dùng trong sơn
鉛粉 鉛粉 えんぷん bột chì trắng (chì cacbonat) từng được dùng làm phấn trang điểm và gần đây được dùng trong sơn
Ý nghĩa
bột chì trắng (chì cacbonat) từng được dùng làm phấn trang điểm và gần đây được dùng trong sơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0