Từ vựng
鉛粉
なまりふん
vocabulary vocab word
bột chì trắng (chì cacbonat) từng được dùng làm phấn trang điểm và gần đây được dùng trong sơn
鉛粉 鉛粉-2 なまりふん bột chì trắng (chì cacbonat) từng được dùng làm phấn trang điểm và gần đây được dùng trong sơn
Ý nghĩa
bột chì trắng (chì cacbonat) từng được dùng làm phấn trang điểm và gần đây được dùng trong sơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0