Từ vựng
鉛酢
えんさく
vocabulary vocab word
Dung dịch Goulard
Chì subacetat
Giấm chì
鉛酢 鉛酢 えんさく Dung dịch Goulard, Chì subacetat, Giấm chì
Ý nghĩa
Dung dịch Goulard Chì subacetat và Giấm chì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0