Từ vựng
鉛ガラス
なまりガラス
vocabulary vocab word
thủy tinh chì
thủy tinh pha lê
鉛ガラス 鉛ガラス なまりガラス thủy tinh chì, thủy tinh pha lê
Ý nghĩa
thủy tinh chì và thủy tinh pha lê
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なまりガラス
vocabulary vocab word
thủy tinh chì
thủy tinh pha lê