Kanji

Ý nghĩa

trốn thoát chạy trốn trốn tránh

Cách đọc

Kun'yomi

  • にげる
  • にがす
  • のがす
  • のがれる

On'yomi

  • とう そう sự bỏ trốn
  • とう trốn tránh
  • とう ぼう trốn thoát

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.