Từ vựng
逃げ
にげ
vocabulary vocab word
trốn thoát
cuộc tẩu thoát
sự lẩn tránh
逃げ 逃げ にげ trốn thoát, cuộc tẩu thoát, sự lẩn tránh
Ý nghĩa
trốn thoát cuộc tẩu thoát và sự lẩn tránh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にげ
vocabulary vocab word
trốn thoát
cuộc tẩu thoát
sự lẩn tránh