Từ vựng
逃がす
にがす
vocabulary vocab word
thả ra
buông ra
giải phóng
bỏ lỡ
đánh mất
để thoát
không bắt được
逃がす 逃がす にがす thả ra, buông ra, giải phóng, bỏ lỡ, đánh mất, để thoát, không bắt được
Ý nghĩa
thả ra buông ra giải phóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0