Từ vựng
逃げ腰
にげごし
vocabulary vocab word
chuẩn bị bỏ chạy
sẵn sàng tẩu thoát
逃げ腰 逃げ腰 にげごし chuẩn bị bỏ chạy, sẵn sàng tẩu thoát
Ý nghĩa
chuẩn bị bỏ chạy và sẵn sàng tẩu thoát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にげごし
vocabulary vocab word
chuẩn bị bỏ chạy
sẵn sàng tẩu thoát