Từ vựng
逃場
にげば
vocabulary vocab word
nơi ẩn náu
lối thoát
cửa thoát hiểm
đường thoát thân
nơi trú ẩn
chỗ trốn
逃場 逃場 にげば nơi ẩn náu, lối thoát, cửa thoát hiểm, đường thoát thân, nơi trú ẩn, chỗ trốn
Ý nghĩa
nơi ẩn náu lối thoát cửa thoát hiểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0